sentry box

sentry box

A soldier stands guard inside a sentry box.

Định nghĩa

Danh từ: - Lều gác, chòi gác: "sentry box" một cái lều hoặc chòi nhỏ, có mặt trước mở, dùng để che chắn cho lính gác khỏi thời tiết (mưa, nắng, gió).

dụ sử dụng
  • (Người lính đứng bên trong lều gác trong suốt trận mưa lớn.)
  • ( một chòi gáclối vào căn cứ quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be posted at a sentry box": được bố trí đứng gác tại một chòi gác.
    • The new recruit was posted at the sentry box near the gate. (Tân binh được bố trí đứng gác tại chòi gác gần cổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentry (danh từ): lính gác, người canh gác.

    • The sentry saluted as the officer passed. (Người lính gác chào khi viên sĩ quan đi qua.)
  • Guardhouse (danh từ): nhà gác, trạm gác (thường lớn hơn sentry box).

    • The prisoners were held in the guardhouse. (Các nhân bị giam trong nhà gác.)
Từ đồng nghĩa
  • Guard booth: buồng gác (thường dùng trong các khu vực an ninh).
  • Watch box: chòi canh (dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand guard: đứng gác, canh gác.
    • The soldier stood guard at the sentry box all night. (Người lính đứng gác tại chòi gác suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • On sentry duty: làm nhiệm vụ canh gác.
    • He was on sentry duty at the sentry box when the alarm sounded. (Anh ấy đang làm nhiệm vụ canh gác tại chòi gác khi chuông báo động vang lên.)

Từ gần giống

Từ chứa "sentry box"